Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "từ vựng" (1)

từ vựng
phát
Tiếng Anh Danh từvocabulary
Từ vựng của tôi
Tôi đang học thêm từ vựng mới.
I am learning new vocabulary.

swap_horiz Từ liên quan "từ vựng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "từ vựng" (2)

nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
Memorize 10 English words every day
Tôi đang học thêm từ vựng mới.
I am learning new vocabulary.